字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

强迫

qiǎngpò

ép buộc; cưỡng ép

Gặp trong câu

不能强迫别人同意。

bù néng qiǎngpò biérén tóngyì

Không thể ép người khác đồng ý.

Các chữ trong từ