字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
强迫
Từ vựng · HSK 6
强迫
qiǎngpò
Nghe phát âm
ép buộc; cưỡng ép
Gặp trong câu
不能强迫别人同意。
bù néng qiǎngpò biérén tóngyì
Không thể ép người khác đồng ý.
Các chữ trong từ
强
迫
Học trong bài 87 →
Tra từ khác