字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

巧妙

qiǎomiào

khéo léo; tinh tế; tài tình

Gặp trong câu

这个方案很巧妙,把人行道和入口连接起来,减少通行障碍。

zhè gè fāng’àn hěn qiǎomiào bǎ rénxíngdào hé rùkǒu liánjiē qǐlái jiǎnshǎo tōngxíng zhàng’ài

Phương án này rất khéo léo: nối lối đi bộ với lối vào để giảm trở ngại lưu thông.

Các chữ trong từ