字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

亲密

qīnmì

thân mật; gần gũi

Gặp trong câu

两个人关系亲密,说话方式却有鲜明差别。

liǎng gè rén guānxì qīnmì shuōhuà fāngshì què yǒu xiānmíng chābié

Hai người có quan hệ thân mật nhưng cách nói chuyện lại khác nhau rõ nét.

Các chữ trong từ