字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

亲属

qīnshǔ

người thân; thân thuộc; họ hàng

Gặp trong câu

过节时很多亲属会去看望长辈。

guòjié shí hěn duō qīnshǔ huì qù kànwàng zhǎngbèi

Vào dịp lễ, nhiều người thân sẽ đi thăm các bậc lớn tuổi.

Các chữ trong từ