字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
勤劳
Từ vựng · HSK 6
勤劳
qínláo
Nghe phát âm
cần cù; chăm chỉ
Gặp trong câu
她一直很勤劳。
tā yìzhí hěn qínláo
Cô ấy luôn rất chăm chỉ.
Các chữ trong từ
勤
劳
Học trong bài 84 →
Tra từ khác