字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

勤劳

qínláo

cần cù; chăm chỉ

Gặp trong câu

她一直很勤劳。

tā yìzhí hěn qínláo

Cô ấy luôn rất chăm chỉ.

Các chữ trong từ