字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

青春

qīngchūn

tuổi trẻ; thanh xuân

Gặp trong câu

青春只有一次。

qīngchūn zhǐyǒu yī cì

Tuổi thanh xuân chỉ có một lần.

Các chữ trong từ