字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

清淡

qīngdàn

thanh đạm; nhẹ vị

Gặp trong câu

隔壁的夫人怀孕了,最近吃得比较清淡。

gébì de fūrén huáiyùn le zuìjìn chī de bǐjiào qīngdàn

Phu nhân nhà bên đang mang thai, gần đây ăn khá thanh đạm.

Các chữ trong từ