字舟Zizhou
淡
Học chữ · Cấp 4

淡

PinyindànHán Việtđạm
Tính từ

nhạt

11 nétBộ 水Cấp 4Viết cấp 36 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 淡 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 淡

5 từ
淡化dànhuàlàm loãng
淡季dànjìmùa thấp điểm
冷淡lěngdànlạnh lùng
平淡píngdànnhạt nhẽo
清淡qīngdànnhạt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 水 · 11 nét

水Bộ thủBộ số 85 trong hệ tra cứu Unicode.
淡Số nét11 nét.