字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

倾听

qīngtīng

lắng nghe chăm chú

Gặp trong câu

老师认真倾听学生的意见。

lǎoshī rènzhēn qīngtīng xuéshēng de yìjiàn

Giáo viên chăm chú lắng nghe ý kiến của học sinh.

Các chữ trong từ