字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

倾向

qīngxiàng

có xu hướng; khuynh hướng

Gặp trong câu

社会潮流会影响个人的倾向,但不应该代替个人的道德判断。

shèhuì cháoliú huì yǐngxiǎng gèrén de qīngxiàng dàn bù yīnggāi dàitì gèrén de dàodé pànduàn

Trào lưu xã hội có thể ảnh hưởng khuynh hướng của cá nhân nhưng không nên thay thế phán đoán đạo đức cá nhân.

Các chữ trong từ