字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

清醒

qīngxǐng

tỉnh táo; tỉnh lại

Gặp trong câu

他熬夜排练,早上不太清醒。

tā áoyè páiliàn zǎoshang bù tài qīngxǐng

Anh ấy thức khuya tập dượt nên buổi sáng không được tỉnh táo.

Các chữ trong từ