字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
情形
Từ vựng · HSK 6
情形
qíngxing
Nghe phát âm
tình hình; tình trạng/trường hợp
Gặp trong câu
这种情形比较少见。
zhè zhǒng qíngxing bǐjiào shǎojiàn
Tình huống này khá hiếm gặp.
Các chữ trong từ
情
形
Học trong bài 87 →
Tra từ khác