字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

情形

qíngxing

tình hình; tình trạng/trường hợp

Gặp trong câu

这种情形比较少见。

zhè zhǒng qíngxing bǐjiào shǎojiàn

Tình huống này khá hiếm gặp.

Các chữ trong từ