字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

求救

qiújiù

cầu cứu

Gặp trong câu

两辆工程车发生碰撞,一名工人马上求救。

liǎng liàng gōngchéng chē fāshēng pèngzhuàng yī míng gōngrén mǎshàng qiújiù

Hai xe công trình va chạm, một công nhân lập tức cầu cứu.

Các chữ trong từ