字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

燃料

ránliào

nhiên liệu

Gặp trong câu

这种汽车使用新的燃料。

zhè zhǒng qìchē shǐyòng xīn de ránliào

Loại ô tô này sử dụng nhiên liệu mới.

Các chữ trong từ