字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

热线

rèxiàn

đường dây nóng; hotline

Gặp trong câu

浏览器有问题时,可以打服务热线求助。

liúlǎnqì yǒu wèntí shí kěyǐ dǎ fúwù rèxiàn qiúzhù

Khi trình duyệt có vấn đề, có thể gọi đường dây nóng dịch vụ để nhờ hỗ trợ.

Các chữ trong từ