字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

人士

rénshì

người; nhân sĩ; người thuộc một giới/lĩnh vực

Gặp trong câu

这件事要么由人事部门处理,要么请专业人士提供意见。

zhè jiàn shì yàome yóu rénshì bùmén chǔlǐ yàome qǐng zhuānyè rénshì tígōng yìjiàn

Việc này hoặc do bộ phận nhân sự xử lý, hoặc mời người có chuyên môn đưa ra ý kiến.

Các chữ trong từ