字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

人行道

rénxíngdào

lối đi bộ; vỉa hè dành cho người đi bộ

Gặp trong câu

这个方案很巧妙,把人行道和入口连接起来,减少通行障碍。

zhè gè fāng’àn hěn qiǎomiào bǎ rénxíngdào hé rùkǒu liánjiē qǐlái jiǎnshǎo tōngxíng zhàng’ài

Phương án này rất khéo léo: nối lối đi bộ với lối vào để giảm trở ngại lưu thông.

Các chữ trong từ