字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

日后

rìhòu

sau này; về sau

Gặp trong câu

项目前期要做好准备,日后调整起来才不会太难。

xiàngmù qiánqī yào zuò hǎo zhǔnbèi rìhòu tiáozhěng qǐlái cái bù huì tài nán

Giai đoạn đầu của dự án cần chuẩn bị kỹ thì sau này việc điều chỉnh mới không quá khó.

Các chữ trong từ