字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
融化
Từ vựng · HSK 6
融化
rónghuà
Nghe phát âm
tan chảy; tan ra
Gặp trong câu
冰在太阳下开始融化。
bīng zài tàiyáng xià kāishǐ rónghuà
Băng bắt đầu tan dưới ánh mặt trời.
Các chữ trong từ
融
化
Học trong bài 68 →
Tra từ khác