字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

融化

rónghuà

tan chảy; tan ra

Gặp trong câu

冰在太阳下开始融化。

bīng zài tàiyáng xià kāishǐ rónghuà

Băng bắt đầu tan dưới ánh mặt trời.

Các chữ trong từ