字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

融入

róngrù

hòa nhập; dung nhập vào

Gặp trong câu

新员工已经融入团队,工作也有了进展。

xīn yuángōng yǐjīng róngrù tuánduì gōngzuò yě yǒu le jìnzhǎn

Nhân viên mới đã hòa nhập vào nhóm và công việc cũng có tiến triển.

Các chữ trong từ