字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
柔软
Từ vựng · HSK 6
柔软
róuruǎn
Nghe phát âm
mềm; mềm mại
Gặp trong câu
这块布非常柔软。
zhè kuài bù fēicháng róuruǎn
Miếng vải này rất mềm.
Các chữ trong từ
柔
软
Học trong bài 88 →
Tra từ khác