字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

入境

rùjìng

nhập cảnh

Gặp trong câu

公安人员正在检查入境材料。

gōng’ān rényuán zhèngzài jiǎnchá rùjìng cáiliào

Nhân viên công an đang kiểm tra giấy tờ nhập cảnh.

Các chữ trong từ