字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

入选

rùxuǎn

được chọn; lọt vào danh sách

Gặp trong câu

听到自己入选的消息,他顿时笑了起来。

tīng dào zìjǐ rùxuǎn de xiāoxi tā dùnshí xiào le qǐlái

Nghe tin mình được chọn, anh ấy lập tức bật cười.

他率先报名,后来成功入选。

tā shuàixiān bàomíng hòulái chénggōng rùxuǎn

Anh ấy đăng ký đầu tiên và sau đó đã được chọn.

Các chữ trong từ