字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

鲨鱼

shāyú

cá mập

Gặp trong câu

这种鲨鱼生活在海里。

zhè zhǒng shāyú shēnghuó zài hǎi lǐ

Loài cá mập này sống ở biển.

Các chữ trong từ