字舟Zizhou
鲨
Học chữ · Cấp 7-9

鲨 / 鯊

PinyinshāHán Việtsa

cá mập

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 鲨鱼. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

15 nétBộ 鱼Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 鲨

1 từ
鲨鱼shāyúcá mập
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 鱼 · 15 nét

鱼Bộ thủBộ số 195' trong hệ tra cứu Unicode.
鲨Số nét15 nét.
鯊phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.