字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

山顶

shāndǐng

đỉnh núi

Gặp trong câu

我们终于爬到了山顶。

wǒmen zhōngyú pá dào le shāndǐng

Cuối cùng chúng tôi đã leo tới đỉnh núi.

Các chữ trong từ