字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

商标

shāngbiāo

nhãn hiệu; thương hiệu đăng ký

Gặp trong câu

这个商标很容易认出来。

zhè gè shāngbiāo hěn róngyì rèn chūlái

Nhãn hiệu này rất dễ nhận ra.

Các chữ trong từ