字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

伤员

shāngyuán

người bị thương; thương binh

Gặp trong câu

医生正在照顾伤员。

yīshēng zhèngzài zhàogù shāngyuán

Bác sĩ đang chăm sóc người bị thương.

Các chữ trong từ