字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
上级
Từ vựng · HSK 6
上级
shàngjí
Nghe phát âm
cấp trên
Gặp trong câu
上级已经同意方案。
shàngjí yǐjīng tóngyì fāng’àn
Cấp trên đã đồng ý phương án.
Các chữ trong từ
上
级
Học trong bài 87 →
Tra từ khác