字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

上进

shàngjìn

cầu tiến; có chí tiến thủ

Gặp trong câu

视力是他的弱点,不过他很上进,一直认真训练。

shìlì shì tā de ruòdiǎn búguò tā hěn shàngjìn yìzhí rènzhēn xùnliàn

Thị lực là điểm yếu của anh ấy, nhưng anh ấy rất cầu tiến và luôn luyện tập nghiêm túc.

Các chữ trong từ