字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

上述

shàngshù

nêu trên; nói ở trên

Gặp trong câu

上述问题已经解决。

shàngshù wèntí yǐjīng jiějué

Vấn đề nêu trên đã được giải quyết.

Các chữ trong từ