字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

上旬

shàngxún

thượng tuần; mười ngày đầu tháng

Gặp trong câu

这个月上旬,调查小组公布了水库周围的生态数据。

zhè gè yuè shàngxún diàochá xiǎozǔ gōngbù le shuǐkù zhōuwéi de shēngtài shùjù

Vào thượng tuần tháng này, nhóm khảo sát đã công bố dữ liệu sinh thái quanh hồ chứa.

Các chữ trong từ