字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

摄像

shèxiàng

quay phim; ghi hình

Gặp trong câu

现场禁止摄像。

xiànchǎng jìnzhǐ shèxiàng

Tại hiện trường cấm quay phim.

Các chữ trong từ