字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

深夜

shēnyè

đêm khuya; lúc khuya

Gặp trong câu

深夜街上很安静。

shēnyè jiē shàng hěn ānjìng

Ngoài phố rất yên tĩnh vào đêm khuya.

Các chữ trong từ