字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

神奇

shénqí

thần kỳ; kỳ diệu

Gặp trong câu

这个故事很神奇。

zhè gè gùshi hěn shénqí

Câu chuyện này rất kỳ diệu.

Các chữ trong từ