字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

生成

shēngchéng

sinh ra; tạo thành/tạo ra

Gặp trong câu

系统共计生成了十份报告。

xìtǒng gòngjì shēngchéng le shí fèn bàogào

Hệ thống đã tạo tổng cộng mười báo cáo.

Các chữ trong từ