字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

剩余

shèngyú

còn lại; phần dư

Gặp trong câu

剩余时间已经不多了。

shèngyú shíjiān yǐjīng bù duō le

Thời gian còn lại đã không nhiều nữa.

Các chữ trong từ