字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

识别

shíbié

nhận diện; phân biệt

Gặp trong câu

系统可以识别电脑里的病毒。

xìtǒng kěyǐ shíbié diànnǎo lǐ de bìngdú

Hệ thống có thể nhận diện vi-rút trong máy tính.

Các chữ trong từ