字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

食欲

shíyù

cảm giác thèm ăn; khẩu vị

Gặp trong câu

天气太热,他没有什么食欲。

tiānqì tài rè tā méiyǒu shénme shíyù

Thời tiết quá nóng nên anh ấy không có mấy cảm giác thèm ăn.

Các chữ trong từ