字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

示范

shìfàn

làm mẫu; trình diễn mẫu

Gặp trong câu

这个项目被认定为节能示范工程,设备也很齐全。

zhè gè xiàngmù bèi rèndìng wéi jiénéng shìfàn gōngchéng shèbèi yě hěn qíquán

Dự án này được công nhận là công trình mẫu về tiết kiệm năng lượng, thiết bị cũng rất đầy đủ.

Các chữ trong từ