字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
释放
Từ vựng · HSK 6
释放
shìfàng
Nghe phát âm
giải phóng; thả ra; giải tỏa
Gặp trong câu
运动可以释放压力。
yùndòng kěyǐ shìfàng yālì
Vận động có thể giải tỏa áp lực.
Các chữ trong từ
释
放
Học trong bài 77 →
Tra từ khác