字舟Zizhou
释
Học chữ · Cấp 4

释 / 釋

PinyinshìHán Việtthích / dịch

giải thích · phóng thích

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 解释, 释放, 爱不释手. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 釆Cấp 4Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 释

3 từ
解释jiěshìgiải thích
释放shìfàngthả
爱不释手àibúshìshǒuthích đến mức không muốn đặt xuống; thấy cái gì đó hoàn toàn không thể cưỡng lại
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 釆 · 12 nét

釆Bộ thủBộ số 165 trong hệ tra cứu Unicode.
释Số nét12 nét.
釋phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.