字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

视觉

shìjué

thị giác

Gặp trong câu

百货商场录了一段录像,展示新店的视觉设计。

bǎihuò shāngchǎng lù le yī duàn lùxiàng zhǎnshì xīn diàn de shìjué shèjì

Cửa hàng bách hóa quay một đoạn video để giới thiệu thiết kế thị giác của cửa hàng mới.

包装是黄的,在视觉上很明显。

bāozhuāng shì huáng de zài shìjué shàng hěn míngxiǎn

Bao bì có màu vàng và rất nổi bật về mặt thị giác.

Các chữ trong từ