字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
势力
Từ vựng · HSK 6
势力
shìlì
Nghe phát âm
thế lực; lực lượng có ảnh hưởng
Gặp trong câu
这个团体在当地有很大势力。
zhè gè tuántǐ zài dāngdì yǒu hěn dà shìlì
Đoàn thể này có thế lực khá lớn ở địa phương.
Các chữ trong từ
势
力
Học trong bài 70 →
Tra từ khác