字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

试图

shìtú

cố; toan; thử tìm cách

Gặp trong câu

他试图学唱戏曲,但身体不舒服,只能勉强唱完。

tā shìtú xué chàng xìqǔ dàn shēntǐ bù shūfu zhǐ néng miǎnqiǎng chàng wán

Anh ấy thử học hát hí khúc nhưng cơ thể không khỏe nên chỉ có thể miễn cưỡng hát hết.

Các chữ trong từ