字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

收益

shōuyì

lợi ích; lợi tức; thu nhập

Gặp trong câu

服务方按规定收取费用,项目也有一定收益。

fúwù fāng àn guīdìng shōuqǔ fèiyong xiàngmù yě yǒu yídìng shōuyì

Bên dịch vụ thu phí theo quy định và dự án cũng có một mức lợi ích nhất định.

Các chữ trong từ