字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

寿命

shòumìng

tuổi thọ; thời gian sử dụng

Gặp trong câu

这种机器的寿命通常有十年。

zhè zhǒng jīqì de shòumìng tōngcháng yǒu shí nián

Tuổi thọ của loại máy này thường là mười năm.

Các chữ trong từ