字舟Zizhou
寿
Học chữ · Cấp 5

寿 / 壽

PinyinshòuHán Việtthọ

trường thọ · tuổi già

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 长寿, 寿司, 寿命. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 寸Cấp 5Viết cấp 33 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 寿

3 từ
长寿chángshòutrường thọ
寿司shòusīsushi
寿命shòumìngtuổi thọ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 寸 · 7 nét

寸Bộ thủBộ số 41 trong hệ tra cứu Unicode.
寿Số nét7 nét.
壽phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.