字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

输出

shūchū

xuất; xuất ra; đầu ra

Gặp trong câu

系统运行正常,能够持续输出数据。

xìtǒng yùnxíng zhèngcháng nénggòu chíxù shūchū shùjù

Hệ thống vận hành bình thường và có thể liên tục xuất dữ liệu.

Các chữ trong từ