字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
率领
Từ vựng · HSK 6
率领
shuàilǐng
Nghe phát âm
dẫn đầu; chỉ huy; dẫn dắt
Gặp trong câu
队长率领队伍夺下了冠军。
duìzhǎng shuàilǐng duìwu duó xià le guànjūn
Đội trưởng dẫn đội giành chức vô địch.
Các chữ trong từ
率
领
Học trong bài 38 →
Tra từ khác