字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

率领

shuàilǐng

dẫn đầu; chỉ huy; dẫn dắt

Gặp trong câu

队长率领队伍夺下了冠军。

duìzhǎng shuàilǐng duìwu duó xià le guànjūn

Đội trưởng dẫn đội giành chức vô địch.

Các chữ trong từ